Báo cáo & quảng cáo

Quảng cáo

4 endpoint · https://pos.pages.fm/api/v1

Xem Markdown

Danh sách tài khoản quảng cáo

GET/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/ad_accounts

Lấy danh sách tài khoản quảng cáo

Tham số đường dẫn

SHOP_IDintegerbắt buộc

Mã shop

Ví dụ: 26290

Tham số truy vấn

pageinteger

Số trang

Ví dụ: 1
page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

Ví dụ: 30

Phản hồi

AdAccountDanh sách tài khoản quảng cáo
successboolean

Trạng thái thành công

dataarray<object>

Danh sách tài khoản quảng cáo

page_numberinteger

Trang hiện tại

page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

total_entriesinteger

Tổng số tài khoản quảng cáo

total_pagesinteger

Tổng số trang

Yêu cầu
curl "https://pos.pages.fm/api/v1/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/ad_accounts?api_key=API_KEY"
Phản hồi 200
{
  "success": true,
  "data": [
    {
      "id": "786374497414442",
      "name": "Jen Nhung",
      "account_status": 1,
      "currency": "VND",
      "is_business": false,
      "sync_succeed_at": "2026-05-21T02:00:10",
      "tags": [
        "thẻ 2"
      ]
    }
  ],
  "page_number": 1,
  "page_size": 30,
  "total_entries": 14,
  "total_pages": 1
}

Danh sách chiến dịch quảng cáo

GET/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/campaigns_v2

Lấy danh sách chiến dịch quảng cáo

Tham số đường dẫn

SHOP_IDintegerbắt buộc

Mã shop

Ví dụ: 26290

Tham số truy vấn

pageinteger

Số trang

Ví dụ: 1
page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

Ví dụ: 30
start_timeinteger · int64

Thời gian bắt đầu thống kê, dạng Unix timestamp (giây). Các chỉ số trong insights được tổng hợp từ thời điểm này.

Ví dụ: 1784221200
end_timeinteger · int64

Thời gian kết thúc thống kê, dạng Unix timestamp (giây). Các chỉ số trong insights được tổng hợp đến thời điểm này.

Ví dụ: 1784912399
select_fieldsstring

Danh sách các trường trong insights cần trả về, phân cách bằng dấu phẩy. Khi truyền tham số này, chỉ các trường được chỉ định mới xuất hiện trong insights.

Hiệu quả

  • ad_performance_session — Hiệu quả
  • spend — Số tiền đã chi tiêu
  • reach — Số người tiếp cận Trải nghiệm tức thì
  • impressions — Lượt hiển thị
  • clicks — Số lần nhấp (tất cả)
  • frequency — Tần suất
  • cpp — CPP
  • cpm — CPM
  • cpc — CPC
  • ctr — CTR
  • cost_per_1000_accounts_center_reach — Chi phí trên mỗi 1000 tài khoản tiếp cận
  • cost_per_result — Chi phí trên mỗi kết quả
  • avg_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi trung bình của lượt mua
  • indicator_result — Kết quả
  • result_roas — Kết quả ROAS

Tương tác

  • ad_engagement_session — Tương tác
  • link_click — Lượt click vào liên kết
  • like — Lượt thích trên Facebook
  • comment — Bình luận về bài viết
  • post_engagement — Lượt tương tác với bài viết
  • post_reaction — Cảm xúc về bài viết
  • post — Lượt chia sẻ bài viết
  • onsite_conversion_post_save — Lượt lưu bài viết
  • photo_view — Lượt xem ảnh
  • video_view — Lượt phát video trong tối thiểu 3 giây
  • inline_link_click_ctr — CTR (Tỷ lệ nhấp vào liên kết)
  • outbound_click — Lượt click ra ngoài
  • onsite_conversion_messaging_conversation_started_7d — Lượt bắt đầu cuộc trò chuyện qua tin nhắn
  • onsite_conversion_messaging_first_reply — Người liên hệ nhắn tin mới
  • onsite_conversion_messaging_block — Lượt chặn
  • video_thruplay_watched_actions — ThruPlays
  • video_play_actions — Lượt phát video
  • video_p25_watched_actions — Lượt phát 25% thời lượng video
  • video_p50_watched_actions — Lượt phát 50% thời lượng video
  • video_p75_watched_actions — Lượt phát 75% thời lượng video
  • video_p95_watched_actions — Lượt phát 95% thời lượng video
  • video_p100_watched_actions — Lượt phát 100% thời lượng video
  • estimated_ad_recallers — Độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính (Người)
  • cost_per_outbound_click — Chi phí trên mỗi lượt click ra ngoài
  • cost_per_thruplay — Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay
  • outbound_clicks_ctr — CTR ra ngoài (Tỷ lệ nhấp)
  • cost_per_post_engagement — Chi phí trên mỗi lượt tương tác với bài viết
  • estimated_ad_recall_rate — Tỷ lệ độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính
  • cost_per_estimated_ad_recallers — Chi phí trên độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính (Người)
  • cost_per_messaging_conversation_started — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu cuộc trò chuyện qua tin nhắn

Chuyển đổi

Khách hàng tiềm năng

  • lead — Khách hàng tiềm năng
  • website_lead — Số khách hàng tiềm năng trên trang web
  • offline_lead — Số khách hàng tiềm năng offline
  • meta_lead — Khách hàng tiềm năng trên Meta
  • lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng
  • website_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng trên trang web
  • offline_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng offline
  • meta_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng của Meta
  • cost_per_lead — Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng

Lượt mua

  • omni_purchase — Lượt mua
  • inapp_omni_purchase — Lượt khách hàng trong ứng dụng
  • website_omni_purchase — Lượt mua trên web
  • offline_omni_purchase — Lượt mua hàng offline
  • meta_omni_purchase — Lượt mua trên Meta
  • omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt mua
  • inapp_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua hàng trong ứng dụng
  • website_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua trên web
  • offline_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt mua hàng offline
  • meta_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua trên Meta
  • cost_per_omni_purchase — Chi phí trên mỗi lượt mua

Lượt bắt đầu thanh toán

  • omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán
  • inapp_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên ứng dụng di động
  • website_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên web
  • offline_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán offline
  • meta_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên Meta
  • omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị của chuyển đổi bắt đầu thanh toán
  • inapp_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu thanh toán trong ứng dụng
  • website_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của số lượt bắt đầu thanh toán trên trang web
  • offline_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ sự kiện bắt đầu thanh toán
  • meta_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu thanh toán trên Meta
  • cost_per_omni_initiated_checkout — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu thanh toán

Lượt hoàn tất đăng ký

  • omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký
  • inapp_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký trên ứng dụng di động
  • website_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký trên trang web
  • offline_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký offline
  • omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký
  • inapp_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký trong ứng dụng
  • website_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký trên trang web
  • offline_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký offline
  • cost_per_omni_complete_registration — Chi phí trên mỗi lượt hoàn tất đăng ký

Lượt xem nội dung

  • omni_view_content — Lượt xem nội dung
  • inapp_omni_view_content — Lượt xem nội dung trong ứng dụng
  • website_omni_view_content — Lượt xem nội dung trên trang web
  • offline_omni_view_content — Lượt xem nội dung offline
  • meta_omni_view_content — Lượt xem nội dung trên Meta
  • omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung
  • inapp_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trong ứng dụng
  • website_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trên trang web
  • offline_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ sự kiện xem nội dung
  • meta_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trên Meta
  • cost_per_omni_view_content — Chi phí trên mỗi lượt xem nội dung

Tìm kiếm

  • omni_search — Tìm kiếm
  • inapp_omni_search — Lượt tìm kiếm trong ứng dụng
  • website_omni_search — Lượt tìm kiếm trên trang web
  • offline_omni_search — Lượt tìm kiếm offline
  • omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của tìm kiếm
  • inapp_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi tìm kiếm ứng dụng di động
  • website_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của tìm kiếm trên trang web
  • offline_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tìm kiếm offline
  • cost_per_omni_search — Chi phí trên mỗi lượt tìm kiếm

Lượt thêm vào giỏ hàng

  • omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng
  • inapp_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trong ứng dụng
  • website_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trên trang web
  • offline_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng offline
  • meta_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trên Meta
  • omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng
  • inapp_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm ứng dụng vào giỏ hàng
  • website_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng trên trang web
  • offline_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ các lượt thêm vào giỏ hàng
  • meta_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng trên Meta
  • cost_per_omni_add_to_cart — Chi phí trên mỗi lượt thêm vào giỏ hàng

Thêm vào danh sách mong ước

  • omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước
  • inapp_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trong ứng dụng di động
  • website_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trên trang web
  • offline_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước offline
  • meta_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trên Meta
  • omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước
  • inapp_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trong ứng dụng
  • website_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trên trang web
  • offline_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ lượt thêm vào danh sách mong ước
  • meta_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trên Meta
  • cost_per_omni_add_to_wishlist — Chi phí trên mỗi lượt thêm vào danh sách mong ước

Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm

  • customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm
  • inapp_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trong ứng dụng di động
  • website_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trên trang web
  • offline_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm offline
  • customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm
  • inapp_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trong ứng dụng
  • website_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trên trang web
  • offline_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm offline
  • cost_per_customize_product_total — Chi phí trên mỗi lượt tuỳ chỉnh sản phẩm

Lượt bắt đầu dùng thử

  • start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử
  • inapp_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử trong ứng dụng di động
  • website_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử trên trang web
  • offline_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử offline
  • start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử
  • inapp_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử trong ứng dụng
  • website_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử trên trang web
  • offline_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử offline
  • cost_per_start_trial_total — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu dùng thử

Lượt đăng ký

  • subscribe_total — Lượt đăng ký
  • inapp_subscribe_total — Lượt đăng ký trong ứng dụng di động
  • website_subscribe_total — Lượt đăng ký trên trang web
  • offline_subscribe_total — Lượt đăng ký offline
  • subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký
  • inapp_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký trong ứng dụng
  • website_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký trên trang web
  • offline_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký offline
  • cost_per_subscribe_total — Chi phí trên mỗi lượt đăng ký

Lượt gửi đơn

  • submit_application_total — Lượt gửi đơn
  • inapp_submit_application_total — Lượt gửi đơn trong ứng dụng di động
  • website_submit_application_total — Lượt gửi đơn trên trang web
  • offline_submit_application_total — Lượt gửi đơn offline
  • meta_submit_application_total — Lượt gửi đơn đăng ký trên Meta
  • submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn
  • inapp_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trong ứng dụng
  • website_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trên trang web
  • offline_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký offline
  • meta_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trên Meta
  • cost_per_submit_application_total — Chi phí trên mỗi lượt gửi đơn

Người liên hệ

  • contact_total — Người liên hệ
  • inapp_contact_total — Người liên hệ trong ứng dụng di động
  • website_contact_total — Người liên hệ trên trang web
  • offline_contact_total — Người liên hệ offline
  • contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ
  • inapp_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ trong ứng dụng
  • website_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ trên trang web
  • offline_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ offline
  • cost_per_contact_total — Chi phí trên mỗi lượt liên hệ

Số lượt xem trang đích

  • landing_page_view — Số lượt xem trang đích
  • inapp_landing_page_view — Lượt xem trang đích trong ứng dụng
  • website_landing_page_view — Lượt xem trang đích trên trang web
  • cost_per_landing_page_view — Chi phí trên mỗi lượt xem trang đích

Đơn đặt hàng

  • order_created — Đơn đặt hàng đã tạo
  • order_shipped — Đơn đặt hàng đã vận chuyển

ROAS của lượt mua

  • purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua
  • inapp_purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua trong ứng dụng
  • website_purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua trên trang web
Ví dụ: "lead,website_lead,lead_conversion_value,cost_per_lead,omni_purchase,cost_per_omni_purchase"

Phản hồi

CampaignListResponse
successboolean

Trạng thái thành công

dataarray<object>

Danh sách chiến dịch

summaryobject

Tổng hợp chỉ số hiệu suất của tất cả chiến dịch

page_numberinteger

Trang hiện tại

page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

total_entriesinteger

Tổng số chiến dịch

total_pagesinteger

Tổng số trang

Yêu cầu
curl "https://pos.pages.fm/api/v1/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/campaigns_v2?api_key=API_KEY"
Phản hồi 200
{
  "success": true,
  "data": [
    {
      "id": "120239433707310738",
      "name": "Chiến dịch Valentine 2026",
      "status": "ACTIVE",
      "effective_status": "ACTIVE",
      "objective": "OUTCOME_TRAFFIC",
      "created_time": "2026-02-02T10:00:29",
      "start_time": "2026-02-02T16:00:00",
      "end_time": "2026-02-03T16:00:00",
      "marketer_id": null,
      "product_id": "8d5e65f5-f1da-42bc-95b4-380f356388a9",
      "product_category_id": null,
      "ad_account": {
        "id": "1427880307614733",
        "name": "Quỳnh Dương",
        "currency": "VND"
      },
      "insights": {
        "ad_ids": [
          "120239433707300738"
        ],
        "impressions": 572,
        "clicks": 14,
        "reach": 512,
        "spend": 59381,
        "cpc": 4241.5,
        "cpm": 103812.937063,
        "cpp": 115978.515625,
        "ctr": 2.44755244755245,
        "frequency": 1.117188,
        "order_statistics": [
          {
            "id": 0,
            "order_count": 0
          },
          {
            "id": 1,
            "order_count": 0
          }
        ]
      }
    }
  ],
  "summary": {
    "impressions": 11462,
    "clicks": 19,
    "reach": 11243,
    "spend": 135140,
    "cpc": 6827.631579,
    "cpm": 11790.263479,
    "cpp": 54927.700908,
    "ctr": 0.165765137,
    "frequency": 1.019478774
  },
  "page_number": 1,
  "page_size": 30,
  "total_entries": 3,
  "total_pages": 1
}

Danh sách nhóm quảng cáo

GET/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/ad_sets_v2

Lấy danh sách nhóm quảng cáo

Tham số đường dẫn

SHOP_IDintegerbắt buộc

Mã shop

Ví dụ: 26290

Tham số truy vấn

pageinteger

Số trang

Ví dụ: 1
page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

Ví dụ: 30
start_timeinteger · int64

Thời gian bắt đầu thống kê, dạng Unix timestamp (giây). Các chỉ số trong insights được tổng hợp từ thời điểm này.

Ví dụ: 1784221200
end_timeinteger · int64

Thời gian kết thúc thống kê, dạng Unix timestamp (giây). Các chỉ số trong insights được tổng hợp đến thời điểm này.

Ví dụ: 1784912399
select_fieldsstring

Danh sách các trường trong insights cần trả về, phân cách bằng dấu phẩy. Khi truyền tham số này, chỉ các trường được chỉ định mới xuất hiện trong insights.

Hiệu quả

  • ad_performance_session — Hiệu quả
  • spend — Số tiền đã chi tiêu
  • reach — Số người tiếp cận Trải nghiệm tức thì
  • impressions — Lượt hiển thị
  • clicks — Số lần nhấp (tất cả)
  • frequency — Tần suất
  • cpp — CPP
  • cpm — CPM
  • cpc — CPC
  • ctr — CTR
  • cost_per_1000_accounts_center_reach — Chi phí trên mỗi 1000 tài khoản tiếp cận
  • cost_per_result — Chi phí trên mỗi kết quả
  • avg_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi trung bình của lượt mua
  • indicator_result — Kết quả
  • result_roas — Kết quả ROAS

Tương tác

  • ad_engagement_session — Tương tác
  • link_click — Lượt click vào liên kết
  • like — Lượt thích trên Facebook
  • comment — Bình luận về bài viết
  • post_engagement — Lượt tương tác với bài viết
  • post_reaction — Cảm xúc về bài viết
  • post — Lượt chia sẻ bài viết
  • onsite_conversion_post_save — Lượt lưu bài viết
  • photo_view — Lượt xem ảnh
  • video_view — Lượt phát video trong tối thiểu 3 giây
  • inline_link_click_ctr — CTR (Tỷ lệ nhấp vào liên kết)
  • outbound_click — Lượt click ra ngoài
  • onsite_conversion_messaging_conversation_started_7d — Lượt bắt đầu cuộc trò chuyện qua tin nhắn
  • onsite_conversion_messaging_first_reply — Người liên hệ nhắn tin mới
  • onsite_conversion_messaging_block — Lượt chặn
  • video_thruplay_watched_actions — ThruPlays
  • video_play_actions — Lượt phát video
  • video_p25_watched_actions — Lượt phát 25% thời lượng video
  • video_p50_watched_actions — Lượt phát 50% thời lượng video
  • video_p75_watched_actions — Lượt phát 75% thời lượng video
  • video_p95_watched_actions — Lượt phát 95% thời lượng video
  • video_p100_watched_actions — Lượt phát 100% thời lượng video
  • estimated_ad_recallers — Độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính (Người)
  • cost_per_outbound_click — Chi phí trên mỗi lượt click ra ngoài
  • cost_per_thruplay — Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay
  • outbound_clicks_ctr — CTR ra ngoài (Tỷ lệ nhấp)
  • cost_per_post_engagement — Chi phí trên mỗi lượt tương tác với bài viết
  • estimated_ad_recall_rate — Tỷ lệ độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính
  • cost_per_estimated_ad_recallers — Chi phí trên độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính (Người)
  • cost_per_messaging_conversation_started — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu cuộc trò chuyện qua tin nhắn

Chuyển đổi

Khách hàng tiềm năng

  • lead — Khách hàng tiềm năng
  • website_lead — Số khách hàng tiềm năng trên trang web
  • offline_lead — Số khách hàng tiềm năng offline
  • meta_lead — Khách hàng tiềm năng trên Meta
  • lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng
  • website_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng trên trang web
  • offline_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng offline
  • meta_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng của Meta
  • cost_per_lead — Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng

Lượt mua

  • omni_purchase — Lượt mua
  • inapp_omni_purchase — Lượt khách hàng trong ứng dụng
  • website_omni_purchase — Lượt mua trên web
  • offline_omni_purchase — Lượt mua hàng offline
  • meta_omni_purchase — Lượt mua trên Meta
  • omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt mua
  • inapp_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua hàng trong ứng dụng
  • website_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua trên web
  • offline_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt mua hàng offline
  • meta_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua trên Meta
  • cost_per_omni_purchase — Chi phí trên mỗi lượt mua

Lượt bắt đầu thanh toán

  • omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán
  • inapp_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên ứng dụng di động
  • website_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên web
  • offline_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán offline
  • meta_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên Meta
  • omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị của chuyển đổi bắt đầu thanh toán
  • inapp_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu thanh toán trong ứng dụng
  • website_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của số lượt bắt đầu thanh toán trên trang web
  • offline_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ sự kiện bắt đầu thanh toán
  • meta_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu thanh toán trên Meta
  • cost_per_omni_initiated_checkout — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu thanh toán

Lượt hoàn tất đăng ký

  • omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký
  • inapp_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký trên ứng dụng di động
  • website_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký trên trang web
  • offline_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký offline
  • omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký
  • inapp_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký trong ứng dụng
  • website_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký trên trang web
  • offline_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký offline
  • cost_per_omni_complete_registration — Chi phí trên mỗi lượt hoàn tất đăng ký

Lượt xem nội dung

  • omni_view_content — Lượt xem nội dung
  • inapp_omni_view_content — Lượt xem nội dung trong ứng dụng
  • website_omni_view_content — Lượt xem nội dung trên trang web
  • offline_omni_view_content — Lượt xem nội dung offline
  • meta_omni_view_content — Lượt xem nội dung trên Meta
  • omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung
  • inapp_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trong ứng dụng
  • website_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trên trang web
  • offline_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ sự kiện xem nội dung
  • meta_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trên Meta
  • cost_per_omni_view_content — Chi phí trên mỗi lượt xem nội dung

Tìm kiếm

  • omni_search — Tìm kiếm
  • inapp_omni_search — Lượt tìm kiếm trong ứng dụng
  • website_omni_search — Lượt tìm kiếm trên trang web
  • offline_omni_search — Lượt tìm kiếm offline
  • omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của tìm kiếm
  • inapp_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi tìm kiếm ứng dụng di động
  • website_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của tìm kiếm trên trang web
  • offline_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tìm kiếm offline
  • cost_per_omni_search — Chi phí trên mỗi lượt tìm kiếm

Lượt thêm vào giỏ hàng

  • omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng
  • inapp_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trong ứng dụng
  • website_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trên trang web
  • offline_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng offline
  • meta_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trên Meta
  • omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng
  • inapp_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm ứng dụng vào giỏ hàng
  • website_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng trên trang web
  • offline_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ các lượt thêm vào giỏ hàng
  • meta_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng trên Meta
  • cost_per_omni_add_to_cart — Chi phí trên mỗi lượt thêm vào giỏ hàng

Thêm vào danh sách mong ước

  • omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước
  • inapp_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trong ứng dụng di động
  • website_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trên trang web
  • offline_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước offline
  • meta_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trên Meta
  • omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước
  • inapp_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trong ứng dụng
  • website_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trên trang web
  • offline_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ lượt thêm vào danh sách mong ước
  • meta_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trên Meta
  • cost_per_omni_add_to_wishlist — Chi phí trên mỗi lượt thêm vào danh sách mong ước

Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm

  • customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm
  • inapp_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trong ứng dụng di động
  • website_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trên trang web
  • offline_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm offline
  • customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm
  • inapp_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trong ứng dụng
  • website_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trên trang web
  • offline_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm offline
  • cost_per_customize_product_total — Chi phí trên mỗi lượt tuỳ chỉnh sản phẩm

Lượt bắt đầu dùng thử

  • start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử
  • inapp_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử trong ứng dụng di động
  • website_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử trên trang web
  • offline_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử offline
  • start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử
  • inapp_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử trong ứng dụng
  • website_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử trên trang web
  • offline_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử offline
  • cost_per_start_trial_total — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu dùng thử

Lượt đăng ký

  • subscribe_total — Lượt đăng ký
  • inapp_subscribe_total — Lượt đăng ký trong ứng dụng di động
  • website_subscribe_total — Lượt đăng ký trên trang web
  • offline_subscribe_total — Lượt đăng ký offline
  • subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký
  • inapp_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký trong ứng dụng
  • website_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký trên trang web
  • offline_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký offline
  • cost_per_subscribe_total — Chi phí trên mỗi lượt đăng ký

Lượt gửi đơn

  • submit_application_total — Lượt gửi đơn
  • inapp_submit_application_total — Lượt gửi đơn trong ứng dụng di động
  • website_submit_application_total — Lượt gửi đơn trên trang web
  • offline_submit_application_total — Lượt gửi đơn offline
  • meta_submit_application_total — Lượt gửi đơn đăng ký trên Meta
  • submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn
  • inapp_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trong ứng dụng
  • website_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trên trang web
  • offline_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký offline
  • meta_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trên Meta
  • cost_per_submit_application_total — Chi phí trên mỗi lượt gửi đơn

Người liên hệ

  • contact_total — Người liên hệ
  • inapp_contact_total — Người liên hệ trong ứng dụng di động
  • website_contact_total — Người liên hệ trên trang web
  • offline_contact_total — Người liên hệ offline
  • contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ
  • inapp_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ trong ứng dụng
  • website_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ trên trang web
  • offline_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ offline
  • cost_per_contact_total — Chi phí trên mỗi lượt liên hệ

Số lượt xem trang đích

  • landing_page_view — Số lượt xem trang đích
  • inapp_landing_page_view — Lượt xem trang đích trong ứng dụng
  • website_landing_page_view — Lượt xem trang đích trên trang web
  • cost_per_landing_page_view — Chi phí trên mỗi lượt xem trang đích

Đơn đặt hàng

  • order_created — Đơn đặt hàng đã tạo
  • order_shipped — Đơn đặt hàng đã vận chuyển

ROAS của lượt mua

  • purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua
  • inapp_purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua trong ứng dụng
  • website_purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua trên trang web
Ví dụ: "lead,website_lead,lead_conversion_value,cost_per_lead,omni_purchase,cost_per_omni_purchase"

Phản hồi

AdSetListResponse
successboolean

Trạng thái thành công

dataarray<object>

Danh sách nhóm quảng cáo

summaryobject

Tổng hợp chỉ số hiệu suất của tất cả nhóm quảng cáo

page_numberinteger

Trang hiện tại

page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

total_entriesinteger

Tổng số nhóm quảng cáo

total_pagesinteger

Tổng số trang

Yêu cầu
curl "https://pos.pages.fm/api/v1/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/ad_sets_v2?api_key=API_KEY"
Phản hồi 200
{
  "success": true,
  "data": [
    {
      "id": "120239433707290738",
      "name": "Nhóm nam giới",
      "status": "ACTIVE",
      "effective_status": "ACTIVE",
      "created_time": "2026-02-02T10:00:30",
      "start_time": "2026-02-02T16:00:00",
      "end_time": "2026-02-03T16:00:00",
      "bid_amount": 0,
      "bid_strategy": null,
      "billing_event": "IMPRESSIONS",
      "daily_budget": 0,
      "lifetime_budget": 0,
      "destination_type": "FACEBOOK_PAGE",
      "optimization_goal": "PROFILE_VISIT",
      "marketer_id": null,
      "product_id": null,
      "product_category_id": null,
      "ad_account": {
        "id": "1427880307614733",
        "name": "Quỳnh Dương",
        "currency": "VND"
      },
      "ad_campaign": {
        "id": "120239433707310738",
        "name": "Chiến dịch Valentine 2026"
      },
      "insights": {
        "ad_ids": [
          "120239433707300738"
        ],
        "impressions": 572,
        "clicks": 14,
        "reach": 512,
        "spend": 59381,
        "cpc": 4241.5,
        "cpm": 103812.937063,
        "cpp": 115978.515625,
        "ctr": 2.44755244755245,
        "frequency": 1.117188
      },
      "targeting": {
        "age_min": 18,
        "age_max": 65,
        "age_range": [
          18,
          45
        ],
        "genders": [
          1
        ],
        "device_platforms": [
          "mobile",
          "desktop"
        ],
        "publisher_platforms": [
          "facebook"
        ],
        "facebook_positions": [
          "feed",
          "facebook_reels",
          "story"
        ],
        "locales": [
          27
        ],
        "geo_locations": {
          "countries": [
            "VN"
          ],
          "location_types": [
            "home",
            "recent"
          ]
        },
        "flexible_spec": [
          {
            "interests": [
              {
                "id": "6003070856229",
                "name": "Game (giải trí)"
              }
            ],
            "behaviors": [
              {
                "id": "6002714895372",
                "name": "Frequent Travelers"
              }
            ],
            "life_events": [
              {
                "id": "6002714398172",
                "name": "Newlywed (1 year)"
              }
            ],
            "relationship_statuses": [
              2,
              4,
              3
            ]
          }
        ],
        "targeting_automation": {
          "advantage_audience": 1
        }
      }
    }
  ],
  "summary": {
    "impressions": 11462,
    "clicks": 19,
    "reach": 11243,
    "spend": 135140,
    "cpc": 6827.631579,
    "cpm": 11790.263479,
    "cpp": 54927.700908,
    "ctr": 0.165765137,
    "frequency": 1.019478774
  },
  "page_number": 1,
  "page_size": 30,
  "total_entries": 4,
  "total_pages": 1
}

Danh sách quảng cáo

GET/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/ads_v2

Lấy danh sách quảng cáo

Tham số đường dẫn

SHOP_IDintegerbắt buộc

Mã shop

Ví dụ: 26290

Tham số truy vấn

pageinteger

Số trang

Ví dụ: 1
page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

Ví dụ: 30
start_timeinteger · int64

Thời gian bắt đầu thống kê, dạng Unix timestamp (giây). Các chỉ số trong insights được tổng hợp từ thời điểm này.

Ví dụ: 1784221200
end_timeinteger · int64

Thời gian kết thúc thống kê, dạng Unix timestamp (giây). Các chỉ số trong insights được tổng hợp đến thời điểm này.

Ví dụ: 1784912399
select_fieldsstring

Danh sách các trường trong insights cần trả về, phân cách bằng dấu phẩy. Khi truyền tham số này, chỉ các trường được chỉ định mới xuất hiện trong insights.

Hiệu quả

  • ad_performance_session — Hiệu quả
  • spend — Số tiền đã chi tiêu
  • reach — Số người tiếp cận Trải nghiệm tức thì
  • impressions — Lượt hiển thị
  • clicks — Số lần nhấp (tất cả)
  • frequency — Tần suất
  • cpp — CPP
  • cpm — CPM
  • cpc — CPC
  • ctr — CTR
  • cost_per_1000_accounts_center_reach — Chi phí trên mỗi 1000 tài khoản tiếp cận
  • cost_per_result — Chi phí trên mỗi kết quả
  • avg_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi trung bình của lượt mua
  • indicator_result — Kết quả
  • result_roas — Kết quả ROAS

Tương tác

  • ad_engagement_session — Tương tác
  • link_click — Lượt click vào liên kết
  • like — Lượt thích trên Facebook
  • comment — Bình luận về bài viết
  • post_engagement — Lượt tương tác với bài viết
  • post_reaction — Cảm xúc về bài viết
  • post — Lượt chia sẻ bài viết
  • onsite_conversion_post_save — Lượt lưu bài viết
  • photo_view — Lượt xem ảnh
  • video_view — Lượt phát video trong tối thiểu 3 giây
  • inline_link_click_ctr — CTR (Tỷ lệ nhấp vào liên kết)
  • outbound_click — Lượt click ra ngoài
  • onsite_conversion_messaging_conversation_started_7d — Lượt bắt đầu cuộc trò chuyện qua tin nhắn
  • onsite_conversion_messaging_first_reply — Người liên hệ nhắn tin mới
  • onsite_conversion_messaging_block — Lượt chặn
  • video_thruplay_watched_actions — ThruPlays
  • video_play_actions — Lượt phát video
  • video_p25_watched_actions — Lượt phát 25% thời lượng video
  • video_p50_watched_actions — Lượt phát 50% thời lượng video
  • video_p75_watched_actions — Lượt phát 75% thời lượng video
  • video_p95_watched_actions — Lượt phát 95% thời lượng video
  • video_p100_watched_actions — Lượt phát 100% thời lượng video
  • estimated_ad_recallers — Độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính (Người)
  • cost_per_outbound_click — Chi phí trên mỗi lượt click ra ngoài
  • cost_per_thruplay — Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay
  • outbound_clicks_ctr — CTR ra ngoài (Tỷ lệ nhấp)
  • cost_per_post_engagement — Chi phí trên mỗi lượt tương tác với bài viết
  • estimated_ad_recall_rate — Tỷ lệ độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính
  • cost_per_estimated_ad_recallers — Chi phí trên độ cải thiện khả năng nhớ đến quảng cáo theo ước tính (Người)
  • cost_per_messaging_conversation_started — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu cuộc trò chuyện qua tin nhắn

Chuyển đổi

Khách hàng tiềm năng

  • lead — Khách hàng tiềm năng
  • website_lead — Số khách hàng tiềm năng trên trang web
  • offline_lead — Số khách hàng tiềm năng offline
  • meta_lead — Khách hàng tiềm năng trên Meta
  • lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng
  • website_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng trên trang web
  • offline_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng offline
  • meta_lead_conversion_value — Giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng của Meta
  • cost_per_lead — Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng

Lượt mua

  • omni_purchase — Lượt mua
  • inapp_omni_purchase — Lượt khách hàng trong ứng dụng
  • website_omni_purchase — Lượt mua trên web
  • offline_omni_purchase — Lượt mua hàng offline
  • meta_omni_purchase — Lượt mua trên Meta
  • omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt mua
  • inapp_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua hàng trong ứng dụng
  • website_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua trên web
  • offline_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt mua hàng offline
  • meta_omni_purchase_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của lượt mua trên Meta
  • cost_per_omni_purchase — Chi phí trên mỗi lượt mua

Lượt bắt đầu thanh toán

  • omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán
  • inapp_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên ứng dụng di động
  • website_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên web
  • offline_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán offline
  • meta_omni_initiated_checkout — Lượt bắt đầu thanh toán trên Meta
  • omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị của chuyển đổi bắt đầu thanh toán
  • inapp_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu thanh toán trong ứng dụng
  • website_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của số lượt bắt đầu thanh toán trên trang web
  • offline_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ sự kiện bắt đầu thanh toán
  • meta_omni_initiated_checkout_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu thanh toán trên Meta
  • cost_per_omni_initiated_checkout — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu thanh toán

Lượt hoàn tất đăng ký

  • omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký
  • inapp_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký trên ứng dụng di động
  • website_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký trên trang web
  • offline_omni_complete_registration — Lượt hoàn tất đăng ký offline
  • omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký
  • inapp_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký trong ứng dụng
  • website_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký trên trang web
  • offline_omni_complete_registration_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt hoàn tất đăng ký offline
  • cost_per_omni_complete_registration — Chi phí trên mỗi lượt hoàn tất đăng ký

Lượt xem nội dung

  • omni_view_content — Lượt xem nội dung
  • inapp_omni_view_content — Lượt xem nội dung trong ứng dụng
  • website_omni_view_content — Lượt xem nội dung trên trang web
  • offline_omni_view_content — Lượt xem nội dung offline
  • meta_omni_view_content — Lượt xem nội dung trên Meta
  • omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung
  • inapp_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trong ứng dụng
  • website_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trên trang web
  • offline_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ sự kiện xem nội dung
  • meta_omni_view_content_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt xem nội dung trên Meta
  • cost_per_omni_view_content — Chi phí trên mỗi lượt xem nội dung

Tìm kiếm

  • omni_search — Tìm kiếm
  • inapp_omni_search — Lượt tìm kiếm trong ứng dụng
  • website_omni_search — Lượt tìm kiếm trên trang web
  • offline_omni_search — Lượt tìm kiếm offline
  • omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của tìm kiếm
  • inapp_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi tìm kiếm ứng dụng di động
  • website_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi của tìm kiếm trên trang web
  • offline_omni_search_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tìm kiếm offline
  • cost_per_omni_search — Chi phí trên mỗi lượt tìm kiếm

Lượt thêm vào giỏ hàng

  • omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng
  • inapp_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trong ứng dụng
  • website_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trên trang web
  • offline_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng offline
  • meta_omni_add_to_cart — Lượt thêm vào giỏ hàng trên Meta
  • omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng
  • inapp_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm ứng dụng vào giỏ hàng
  • website_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng trên trang web
  • offline_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ các lượt thêm vào giỏ hàng
  • meta_omni_add_to_cart_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào giỏ hàng trên Meta
  • cost_per_omni_add_to_cart — Chi phí trên mỗi lượt thêm vào giỏ hàng

Thêm vào danh sách mong ước

  • omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước
  • inapp_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trong ứng dụng di động
  • website_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trên trang web
  • offline_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước offline
  • meta_omni_add_to_wishlist — Thêm vào danh sách mong ước trên Meta
  • omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước
  • inapp_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trong ứng dụng
  • website_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trên trang web
  • offline_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi offline từ lượt thêm vào danh sách mong ước
  • meta_omni_add_to_wishlist_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt thêm vào danh sách mong ước trên Meta
  • cost_per_omni_add_to_wishlist — Chi phí trên mỗi lượt thêm vào danh sách mong ước

Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm

  • customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm
  • inapp_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trong ứng dụng di động
  • website_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trên trang web
  • offline_customize_product_total — Lượt tuỳ chỉnh sản phẩm offline
  • customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm
  • inapp_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trong ứng dụng
  • website_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm trên trang web
  • offline_customize_product_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt tuỳ chỉnh sản phẩm offline
  • cost_per_customize_product_total — Chi phí trên mỗi lượt tuỳ chỉnh sản phẩm

Lượt bắt đầu dùng thử

  • start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử
  • inapp_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử trong ứng dụng di động
  • website_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử trên trang web
  • offline_start_trial_total — Lượt bắt đầu dùng thử offline
  • start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử
  • inapp_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử trong ứng dụng
  • website_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử trên trang web
  • offline_start_trial_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt bắt đầu dùng thử offline
  • cost_per_start_trial_total — Chi phí trên mỗi lượt bắt đầu dùng thử

Lượt đăng ký

  • subscribe_total — Lượt đăng ký
  • inapp_subscribe_total — Lượt đăng ký trong ứng dụng di động
  • website_subscribe_total — Lượt đăng ký trên trang web
  • offline_subscribe_total — Lượt đăng ký offline
  • subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký
  • inapp_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký trong ứng dụng
  • website_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký trên trang web
  • offline_subscribe_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt đăng ký offline
  • cost_per_subscribe_total — Chi phí trên mỗi lượt đăng ký

Lượt gửi đơn

  • submit_application_total — Lượt gửi đơn
  • inapp_submit_application_total — Lượt gửi đơn trong ứng dụng di động
  • website_submit_application_total — Lượt gửi đơn trên trang web
  • offline_submit_application_total — Lượt gửi đơn offline
  • meta_submit_application_total — Lượt gửi đơn đăng ký trên Meta
  • submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn
  • inapp_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trong ứng dụng
  • website_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trên trang web
  • offline_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký offline
  • meta_submit_application_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ lượt gửi đơn đăng ký trên Meta
  • cost_per_submit_application_total — Chi phí trên mỗi lượt gửi đơn

Người liên hệ

  • contact_total — Người liên hệ
  • inapp_contact_total — Người liên hệ trong ứng dụng di động
  • website_contact_total — Người liên hệ trên trang web
  • offline_contact_total — Người liên hệ offline
  • contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ
  • inapp_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ trong ứng dụng
  • website_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ trên trang web
  • offline_contact_total_conversion_value — Giá trị chuyển đổi từ người liên hệ offline
  • cost_per_contact_total — Chi phí trên mỗi lượt liên hệ

Số lượt xem trang đích

  • landing_page_view — Số lượt xem trang đích
  • inapp_landing_page_view — Lượt xem trang đích trong ứng dụng
  • website_landing_page_view — Lượt xem trang đích trên trang web
  • cost_per_landing_page_view — Chi phí trên mỗi lượt xem trang đích

Đơn đặt hàng

  • order_created — Đơn đặt hàng đã tạo
  • order_shipped — Đơn đặt hàng đã vận chuyển

ROAS của lượt mua

  • purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua
  • inapp_purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua trong ứng dụng
  • website_purchase_roas — ROAS (Lợi nhuận trên chi tiêu quảng cáo) của lượt mua trên trang web
Ví dụ: "lead,website_lead,lead_conversion_value,cost_per_lead,omni_purchase,cost_per_omni_purchase"

Phản hồi

AdListResponse
successboolean

Trạng thái thành công

dataarray<object>

Danh sách quảng cáo

summaryobject

Tổng hợp chỉ số hiệu suất của tất cả quảng cáo

page_numberinteger

Trang hiện tại

page_sizeinteger

Số bản ghi mỗi trang

total_entriesinteger

Tổng số quảng cáo

total_pagesinteger

Tổng số trang

Yêu cầu
curl "https://pos.pages.fm/api/v1/shops/{SHOP_ID}/ads_manager/ads_v2?api_key=API_KEY"
Phản hồi 200
{
  "success": true,
  "data": [
    {
      "id": "120238954106070738",
      "name": "Quảng cáo sale nam giới",
      "status": "ACTIVE",
      "effective_status": "ACTIVE",
      "created_time": "2026-01-21T09:12:15",
      "marketer_id": null,
      "product_id": null,
      "product_category_id": null,
      "ad_account": {
        "id": "1427880307614733",
        "name": "Quỳnh Dương",
        "currency": "VND"
      },
      "ad_campaign": {
        "id": "120238946624470738",
        "name": "Chiến dịch siêu sale tháng 2/2026"
      },
      "ad_set": {
        "id": "120238954106080738",
        "name": "Nhóm nam giới"
      },
      "ad_creative": {
        "id": "1175732824344796",
        "name": "✨ CƠ HỘI DUY NHẤT ĐỂ SỞ HỮU TRANG SỨC NIMORA VỚI ƯU ĐÃI ĐẾN 70% ✨",
        "object_story_id": "926757717191948_122108102433202138",
        "object_story_spec": null
      },
      "insights": {
        "ad_ids": [
          "120238954106070738"
        ],
        "impressions": 8252,
        "clicks": 4,
        "reach": 8121,
        "spend": 57381,
        "cpc": 14345.25000025,
        "cpm": 6953.58700888221,
        "cpp": 7078.91138298451,
        "ctr": 0.0484730974309258,
        "frequency": 1.011012
      }
    }
  ],
  "summary": {
    "impressions": 11462,
    "clicks": 19,
    "reach": 11243,
    "spend": 135140,
    "cpc": 6827.631579,
    "cpm": 11790.263479,
    "cpp": 54927.700908,
    "ctr": 0.165765137,
    "frequency": 1.019478774
  },
  "page_number": 1,
  "page_size": 30,
  "total_entries": 4,
  "total_pages": 1
}